English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turbo

Best translation match:
English Vietnamese
turbo
- có tính nhanh, có tính tốc độ

Probably related with:
English Vietnamese
turbo
chế độ turbo ; nhanh đi ; tốc độ mà ;
turbo
bin ; chế độ turbo ; nhanh đi ; tốc độ mà ;

May related with:
English Vietnamese
turbo-jet
* danh từ
- Tuabin phản lực
- máy bay phản lực tuabin
turbo-compressor
* danh từ
- máy tuabin nén khí
turbo-driven
* tính từ
- được dẫn động bằng tuabin
turbo-dynamo
* danh từ
- tuabo-đinamô
turbo-prop
* danh từ
- tuabin phản lực cánh quạt
- máy bay dùng tua bin phản lực cánh quạt
turbo-pump
* danh từ
- tuabin bơm
turbo-rocket
* danh từ
- tuabin tên lửa
turbo-supercharger
* danh từ
- máy tăng áp kiểu tuabin, máy nén khí kiểu tuabin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: