English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: turbid

Best translation match:
English Vietnamese
turbid
* tính từ
- đục (chất lỏng, màu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dày, đặc (khói)
- (nghĩa bóng) mập mờ, lộn xộn
=turbid utterance+ cách phát biểu lộn xộn không rõ ràng

May be synonymous with:
English English
turbid; cloudy; mirky; muddy; murky
(of liquids) clouded as with sediment

May related with:
English Vietnamese
turbidity
* danh từ
- tính chất đục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dày, tính chất đặc
- (nghĩa bóng) tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn
turbidness
* danh từ
- tính chất đục
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính chất dày, tính chất đặc
- (nghĩa bóng) tính chất mập mờ, tính chất lộn xộn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: