English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tunnel

Best translation match:
English Vietnamese
tunnel
* danh từ
- đường hầm
- hang (chuột...)
- ống (lò sưởi)
- (ngành mỏ) đường hầm nằm ngang
* động từ
- đào đường hầm xuyên qua
=to tunnel a hill+ đào đường hầm xuyên qua một quả đồi
- đi qua bằng đường hầm

Probably related with:
English Vietnamese
tunnel
bố ; dưới hầm ; dẫn ; hầm kìa ; hầm này ; hầm quanh ; hầm ; hầm đó ; mỏ ; ng hâ ; thất ; đào hầm ; đươ ̀ ng hâ ̀ m ; đường hầm kìa ; đường hầm số ; đường hầm ; đường mỏ ; đường ngầm ; đường số ; đường thông ; đường ; đường ống ; ̀ ng hâ ̀ m ; ống dẫn ;
tunnel
bố ; danny ; dưới hầm ; hầm kìa ; hầm này ; hầm quanh ; hầm ; hầm đó ; mỏ ; ng hâ ; thất ; thấy ; tâ ; đào hầm ; đường hầm kìa ; đường hầm số ; đường hầm ; đường mỏ ; đường ngầm ; đường số ; đường thông ; đường ; đường ống ; ̀ ng hâ ̀ m ; ống dẫn ;

May be synonymous with:
English English
tunnel; burrow
a hole made by an animal, usually for shelter

May related with:
English Vietnamese
tunnel-borer
* danh từ
- máy đào hầm
tunnel-net
* danh từ
- lưới đó (để đánh cá)
tunnel vision
* danh từ
- thị trường hình ống (tình trạng thị lực bị giảm sút hoặc mất hoàn toàn ở tất cả các phía của thị trường)
- phiến diện (sự không có khả năng nắm bắt được những hàm ý rộng lớn hơn của hoàn cảnh, lý lẽ )
tunneller
* danh từ
- thợ đào đường hầm, máy đào đường hầm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: