English to Vietnamese
Search Query: tunicate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tunicate
|
* tính từ
- (giải phẫu); (thực vật học) có áo, có vỏ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tunicate; urochord; urochordate
|
primitive marine animal having a saclike unsegmented body and a urochord that is conspicuous in the larva
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
brain-tunic
|
* danh từ
- vỏ não |
|
tunicate
|
* tính từ
- (giải phẫu); (thực vật học) có áo, có vỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
