English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tunic

Best translation match:
English Vietnamese
tunic
* danh từ
- áo chẽn (của binh sĩ, cảnh sát)
- áo dài thắt ngang lưng (của đàn bà)
- (giải phẫu); (thực vật học) áo, vỏ

Probably related with:
English Vietnamese
tunic
cái áo choàng ; áo anh ta ;
tunic
cái áo choàng ; áo anh ta ;

May be synonymous with:
English English
tunic; adventitia; tunica
an enveloping or covering membrane or layer of body tissue

May related with:
English Vietnamese
brain-tunic
* danh từ
- vỏ não
tunicate
* tính từ
- (giải phẫu); (thực vật học) có áo, có vỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: