English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tungus

Best translation match:
English Vietnamese
tungus
* danh từ
- số nhiều tunguses
- người Tungút (giống Môngôloit ở Đông Xibiri)
- ngôn ngữ Tungút

May be synonymous with:
English English
tungus; evenk
a member of the Tungus speaking people of Mongolian race who are a nomadic people widely spread over eastern Siberia; related to the Manchu
tungus; evenki; ewenki; tunguz
the Tungusic language of the Evenki in eastern Siberia

May related with:
English Vietnamese
tungus
* danh từ
- số nhiều tunguses
- người Tungút (giống Môngôloit ở Đông Xibiri)
- ngôn ngữ Tungút
tungusic
* danh từ
- nhánh ngôn ngữ Tungút
* tính từ
- (thuộc) nhánh ngôn ngữ Tungút
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: