English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bluster

Best translation match:
English Vietnamese
bluster
* danh từ
- tiếng ầm ầm, tiếng ào ào (gió, sóng)
- sự hăm doạ ầm ỹ; tiếng quát tháo
- sự khoe khoang khoác lác ầm ĩ
* nội động từ
- thổi ào ào, đập ầm ầm (gió, sóng)
- hăm doạ ầm ỹ; quát tháo
=to bluster at somebody+ hăm doạ ai ầm ỹ
- khoe khoang khoác lác ầm ĩ
* ngoại động từ
- (+ out, forth) quát tháo
!to bluster oneself into anger
- nổi giận

May be synonymous with:
English English
bluster; bravado
a swaggering show of courage
bluster; braggadocio; rhodomontade; rodomontade
vain and empty boasting
bluster; blow; boast; brag; gas; gasconade; shoot a line; swash; tout; vaunt
show off
bluster; swagger; swash
act in an arrogant, overly self-assured, or conceited manner

May related with:
English Vietnamese
blusterer
- xem bluster
blusterous
- xem bluster
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: