English to Vietnamese
Search Query: tungsten
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tungsten
|
* danh từ
- (hoá học) Vonfam |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tungsten; atomic number 74; w; wolfram
|
a heavy grey-white metallic element; the pure form is used mainly in electrical applications; it is found in several ores including wolframite and scheelite
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tungsten
|
* danh từ
- (hoá học) Vonfam |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
