English to Vietnamese
Search Query: tun
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tun
|
* danh từ
- thùng ton nô - thùng ủ men (chế rượu bia) - ton-nô (đơn vị đo lường bằng 252 galông) * ngoại động từ - bỏ vào thùng, đóng vào thùng =to tun wine+ đóng rượu vào thùng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tun
|
anh tun hả ; đồn ;
|
|
tun
|
anh tun hả ; đồn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tun
|
* danh từ
- thùng ton nô - thùng ủ men (chế rượu bia) - ton-nô (đơn vị đo lường bằng 252 galông) * ngoại động từ - bỏ vào thùng, đóng vào thùng =to tun wine+ đóng rượu vào thùng |
|
tun
|
anh tun hả ; đồn ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
