English to Vietnamese
Search Query: blush
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blush
|
* danh từ
- sự đỏ mặt (vì thẹn) - ánh hồng, nét ửng đỏ =the blush of morn+ ánh hồng của buổi ban mai - cái nhìn, cái liếc mắt =at the first blush+ lúc mới nhìn thấy lần đầu !to bring blushes to someone's cheeks !to put somebody to the blush - làm cho ai thẹn đỏ mặt * nội động từ - đỏ mặt (vì thẹn) =for shame+ thẹn đỏ mặt - thẹn - ửng đỏ, ửng hồng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blush
|
mắc cở ; mắc cỡ ; phấn hồng quá ; phấn hồng ; thẹn đỏ mặt ; đỏ mặt ;
|
|
blush
|
mắc cở ; mắc cỡ ; phấn hồng quá ; phấn hồng ; thẹn đỏ mặt ; đỏ mặt ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blush; bloom; flush; rosiness
|
a rosy color (especially in the cheeks) taken as a sign of good health
|
|
blush; flush
|
sudden reddening of the face (as from embarrassment or guilt or shame or modesty)
|
|
blush; crimson; flush; redden
|
turn red, as if in embarrassment or shame
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blushing
|
* tính từ
- đỏ mặt, bẽn lẽn - xấu hổ, thẹn - ửng đỏ, ửng hồng |
|
blushful
|
- xem blush
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
