English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tuition

Best translation match:
English Vietnamese
tuition
* danh từ
- sự dạy học, sự giảng dạy
=private tuition+ sự dạy tư
=postal tuition+ sự giảng dạy bằng thư
- tiền học, học phí

Probably related with:
English Vietnamese
tuition
biển số ; cứ nộp học phí ; học phí ; sư ; sẽ chung tiền học ; theo đuổi nữa ; tiền học phí ; tiền học ; đóng học phí ;
tuition
biển số ; cứ nộp học phí ; học phí ; sư ; sẽ chung tiền học ; theo đuổi nữa ; tiền học phí ; tiền học ; đóng học phí ;

May be synonymous with:
English English
tuition; tuition fee
a fee paid for instruction (especially for higher education)
tuition; tutelage; tutorship
teaching pupils individually (usually by a tutor hired privately)

May related with:
English Vietnamese
tuition
* danh từ
- sự dạy học, sự giảng dạy
=private tuition+ sự dạy tư
=postal tuition+ sự giảng dạy bằng thư
- tiền học, học phí
tuition
biển số ; cứ nộp học phí ; học phí ; sư ; sẽ chung tiền học ; theo đuổi nữa ; tiền học phí ; tiền học ; đóng học phí ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: