English to Vietnamese
Search Query: blur
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blur
|
* danh từ
- cảnh mờ, dáng mập mờ; trạng thái mập mờ - vết mực, vết ố - (nghĩa bóng) bết nhơ !to cast a blur on someone's name - làm ô danh ai * ngoại động từ - làm mờ đi, che mờ !mist blur red view - sương mù làm cảnh vật mờ đi - làm bẩn, bôi bẩn; làm nhoè ((nghĩa đen), (nghĩa bóng)) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blur
|
mơ hồ ; mờ đi ; nhòa ; vết mờ ; vết mực ; xóa nhòa ; xóa nhòa đi ;
|
|
blur
|
mơ hồ ; nhòa ; vết mờ ; vết mực ; xóa nhòa ; xóa nhòa đi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blur; fuzz
|
a hazy or indistinct representation
|
|
blur; film over; glaze over
|
become glassy; lose clear vision
|
|
blur; confuse; obnubilate; obscure
|
make unclear, indistinct, or blurred
|
|
blur; smear; smudge; smutch
|
make a smudge on; soil by smudging
|
|
blur; blear
|
make dim or indistinct
|
|
blur; dim; slur
|
become vague or indistinct
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blurred
|
- (Tech) nhòe
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
