English → Vietnamese
tsarist
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tsarist
* danh từ
- người ủng hộ chế độ Nga hoàng
* tính từ
- (thuộc) chế độ Nga hoàng
- người ủng hộ chế độ Nga hoàng
* tính từ
- (thuộc) chế độ Nga hoàng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
tsarist czarist; czaristic; tsaristic; tzarist
of or relating to or characteristic of a czar