English to Vietnamese
Search Query: bluntly
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bluntly
|
* phó từ
- lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bluntly
|
sự ; thắn ; thẳng ;
|
|
bluntly
|
sự ; thắn ; thẳng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bluntly; bluffly; brusquely; flat out; roundly
|
in a blunt direct manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bluntly
|
* phó từ
- lỗ mãng; không giữ ý tứ; tính thẳng thừng, toạc móng heo |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
