English to Vietnamese
Search Query: trying
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trying
|
* tính từ
- nguy ngập, gay go, khó khăn =trying situation+ tình hình nguy ngập gay go - làm mệt nhọc, làm mỏi mệt =trying light+ ánh sáng làm mệt mắt - khó chịu, phiền phức =a trying man+ một người khó chịu =trying event+ sự việc phiền phức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trying
|
anh nói ; biến cố đốí với ; biến cố đốí ; buộc ; bãi ; chi ; chi ̉ cô ; chăm sóc ; chỉ ; cách ; câ ; cñ g ¯ ; có cố gắng ; cô ; cô â ; cô ́ gă ; cô ́ gă ́ ng ; cô ́ gă ́ ; cư ́ cô ; cưỡng ; cản ; cố gắng học ; cố gắng liên lạc ; cố gắng mà ; cố gắng thử ; cố gắng tìm kiếm ; cố gắng tìm ; cố gắng ; cố gắng đây ; cố gọi ; cố làm ; cố mọi cách ; cố thử ; cố tìm ; cố tính toán ; cố ; cố đây ; cố để ; cỗ ; dùng ; em đang ; giăng ; giết ; giỡ ; gă ; gắng sức ; gắng ; gọi ; hóa ; họ đang cố gắng ; i cư ́ cô ; khi tìm ; khi ; khi đang cố gắng ; khi đang cố làm điều ; khi đang cố làm điều đó ; khác ; khắc ; kiểu răng khác anh ; ko ; lau ; liên ; luôn cố ; luôn nhắc ; làm chỉ ; làm việc ; làm ; lợi ; moi ; mu ; mua ; muô ; muô ́ ; muốn thử ; muốn ; n cô ́ gă ; n cô ́ gă ́ ng ; n cô ́ gă ́ ; nghĩ ; nghị ; nhá ; nói ; nếm thử ; nổ lực ; nỗ lực ; nỗ ; oleg ; ra sức ; sen ; sức ; sự cố gắng ; thuyết ; thí nghiệm này ; thí nghiệm ; thư ; thương ; thử cách ; thử nghiêm ; thử rồi ; thử ; trong khi ; truy ; trắng ; tìm cách ; tìm ; tính ; tôi ; tưởng ; tạo ; tế đang thử ; từ từ ; tử tế ; vienna ; việc cố gắng ; việc thử ; việc ; và ; vâ ; vẻ căng ; ý ; đang có ; đang cô ; đang cô ́ ; đang cố gắng ; đang cố ; đang cố đây ; đang nỗ lực ; đang thử ; đang tìm ; đang tính ; đang ; đi ; đây ; đã thử ; đòi ; để thử ; để ; định ; ̀ cô ; ́ cô ; ́ đang cô ; ̉ cô ́ gă ; ̉ cô ́ gă ́ ng ; ̉ cô ́ gă ́ ;
|
|
trying
|
anh nói ; biến cố đốí với ; biến cố đốí ; bom ; buộc ; chi ; chi ̉ cô ; chước ; chỉ ; cách ; câ ; câu ; cñ g ¯ ; có cố gắng ; cô ; cô ́ gă ; cô ́ gă ́ ng ; cô ́ gă ́ ; cư ́ cô ; cưỡng ; cản ; cố gắng học ; cố gắng liên lạc ; cố gắng mà ; cố gắng thử ; cố gắng tìm kiếm ; cố gắng tìm ; cố gắng ; cố gắng đây ; cố gọi ; cố làm ; cố mọi cách ; cố thử ; cố tìm ; cố tính toán ; cố ; cố đây ; cố để ; cỗ ; dùng ; em đang ; fletcher ; ghi ; gian ; giăng ; giết ; giỡ ; gă ; gă ́ ; gắng sức ; gắng ; gọi ; ha ; hi ; hóa ; họ đang cố gắng ; i cư ́ cô ; i ; khi tìm ; khi ; khi đang cố gắng ; khi đang cố làm điều ; khác ; khăn ; khắc ; kiê ; kiểu răng khác anh ; ko ; lau ; liên ; luôn cố ; luôn nhắc ; làm chỉ ; làm việc ; làm ; lợi ; moi ; mu ; mua ; muô ; muô ́ ; muốn thử ; muốn ; mãi ; n cô ́ gă ; n cô ́ gă ́ ; n điê ; nghĩ ; nghị ; nhá ; nói ; nếm thử ; nổ lực ; nỗ lực ; nỗ ; oleg ; ra sức ; sen ; sức ; sự cố gắng ; thuyết ; thí nghiệm này ; thí nghiệm ; thư ; thương ; thử cách ; thử nghiêm ; thử rồi ; thử ; ti ; ti ́ ; trong khi ; truy ; trắng ; trốn ; tìm cách ; tìm ; tính ; tô ; tôi ; tưởng ; tạo ; tế đang thử ; từ từ ; từ ; tử tế ; uh ; vienna ; việc cố gắng ; việc thử ; việc ; vâ ; vũ ; vẻ căng ; ý ; đang có ; đang cô ; đang cô ́ ; đang cố gắng ; đang cố ; đang cố đây ; đang nỗ lực ; đang thử ; đang tìm ; đang tính ; đang ; đi ; điê ; điệp của ; điệp ; đánh ; đây ; đã thử ; đòi ; để thử ; để ; định ; ́ cô ; ́ đang cô ; ̉ cô ́ gă ; ̉ cô ́ gă ́ ; ̉ muô ; ̉ muô ́ ; ̉ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trying; nerve-racking; nerve-wracking; stressful
|
extremely irritating to the nerves
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
try-on
|
* danh từ
- (thông tục) mánh lưới, đòn phép |
|
try-out
|
* danh từ
- sự thử |
|
trying
|
* tính từ
- nguy ngập, gay go, khó khăn =trying situation+ tình hình nguy ngập gay go - làm mệt nhọc, làm mỏi mệt =trying light+ ánh sáng làm mệt mắt - khó chịu, phiền phức =a trying man+ một người khó chịu =trying event+ sự việc phiền phức |
|
trying-plane
|
* danh từ
- cái bào |
|
cut-and-try approach
|
- (Tech) phương pháp cắt-thử
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
