English → Vietnamese
trustify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
trustify
* ngoại động từ
- Tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt
- Tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt
Other matches
Other phrases built from the same root.
trustify
* ngoại động từ
- Tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt
- Tơrơt hoá, hợp lại thành tơrơt