English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trusteeship

Best translation match:
English Vietnamese
trusteeship
* danh từ
- nhiệm vụ người được uỷ thác; chức phận người được uỷ thác
- chức vụ quản trị; trách nhiệm của người quản trị
!Trusteeship council
- hội đồng uỷ trị (Liên hiệp quốc)

May be synonymous with:
English English
trusteeship; trust territory
a dependent country; administered by another country under the supervision of the United Nations

May related with:
English Vietnamese
trusteeship
* danh từ
- nhiệm vụ người được uỷ thác; chức phận người được uỷ thác
- chức vụ quản trị; trách nhiệm của người quản trị
!Trusteeship council
- hội đồng uỷ trị (Liên hiệp quốc)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: