English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trunkful

Best translation match:
English Vietnamese
trunkful
* danh từ
- hòm (đầy)

May related with:
English Vietnamese
trunk drawers
* danh từ số nhiều
- quần cộc
trunk hose
* danh từ
- (sử học) quần đùi ((thế kỷ) 16 17)
trunk-call
* danh từ
- sự gọi dây nói liên tỉnh, sự gọi dây nói đường dài
trunk-line
* danh từ
- (ngành đường sắt) đường chính
- đường dây điện thoại liên tỉnh
trunk-nail
* danh từ
- đinh đóng hòm
trunk-road
* danh từ
- đường chính
trunkful
* danh từ
- hòm (đầy)
wardrobe trunk
* danh từ
- hòm to, rương (để đứng thành tủ quần áo)
dial trunk
- (Tech) đường dây tổng đài
saratoga trunk
* danh từ
- rương; hòm quần áo (của đàn bà để đi đường)
trunked
* tính từ
- có một kiểu thân riêng
= a grey trunked tree+cây thân xám
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: