English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blunder

Best translation match:
English Vietnamese
blunder
* danh từ
- điều sai lầm, ngớ ngẩn
* nội động từ
- (thường) + on, along) mò mẫm; vấp váp
- sai lầm, ngớ ngẩn
* ngoại động từ
- làm hỏng (một công việc); quản lý tồi (cơ sở kinh doanh)
!to blunder away
- vì khờ mà bỏ lỡ, vì ngu dốt mà bỏ phí
!to blunder away all one's chances
- vì khờ mà bỏ lỡ mất những dịp may
!to blunder out
- nói hớ, nói vô ý, nói không suy nghĩ (cái gì)
!to blunder upon
- ngẫu nhiên mà thấy, may mà thấy

May be synonymous with:
English English
blunder; bloomer; blooper; boner; boo-boo; botch; bungle; flub; foul-up; fuckup; pratfall
an embarrassing mistake
blunder; boob; drop the ball; goof; sin
commit a faux pas or a fault or make a serious mistake
blunder; fumble
make one's way clumsily or blindly
blunder; blunder out; blurt; blurt out; ejaculate
utter impulsively

May related with:
English Vietnamese
blunderer
* danh từ
- người hay mắc sai lầm ngớ ngẩn
- người khờ dại
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: