English to Vietnamese
Search Query: trundle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trundle
|
* danh từ
- bánh xe nhỏ - xe tải bánh thấp - (như) truckle-bed * ngoại động từ - lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy =to trundle a wheelbarrow+ đẩy xe cút kít * nội động từ - lăn =the tank trundled over the enemy's trench+ xe tăng lăn trên chiến hào của quân địch !to trundle up and down - lên xuống hối hả |
May be synonymous with:
| English | English |
|
trundle; truckle; truckle bed; trundle bed
|
a low bed to be slid under a higher bed
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trundle
|
* danh từ
- bánh xe nhỏ - xe tải bánh thấp - (như) truckle-bed * ngoại động từ - lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy =to trundle a wheelbarrow+ đẩy xe cút kít * nội động từ - lăn =the tank trundled over the enemy's trench+ xe tăng lăn trên chiến hào của quân địch !to trundle up and down - lên xuống hối hả |
|
trundle-bed
|
-bed)
/'trʌndl'bed/ * danh từ - giường đẩy (có bánh xe, ban ngày đẩy vào dưới gầm giường khác) ((cũng) truckle) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
