English to Vietnamese
Search Query: truncheon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
truncheon
|
* danh từ
- dùi cui (của cảnh sát) - gậy chỉ huy * ngoại động từ - đánh bằng dùi cui |
May be synonymous with:
| English | English |
|
truncheon; baton; billy; billy club; billystick; nightstick
|
a short stout club used primarily by policemen
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
truncheon
|
* danh từ
- dùi cui (của cảnh sát) - gậy chỉ huy * ngoại động từ - đánh bằng dùi cui |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
