English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trumpery

Best translation match:
English Vietnamese
trumpery
* danh từ
- đồ mã, hàng mã
- vật tạp nhạp, vật vô giá trị
- lời nhảm nhí dại dột
* tính từ
- chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài
=trumpery jewels+ đồ nữ trang chỉ hào nhoáng bề ngoài, đồ nữ trang giả
- chỉ đúng bề ngoài
=trumpery argument+ lập luận chỉ đúng bề ngoài

May be synonymous with:
English English
trumpery; applesauce; codswallop; folderol; rubbish; trash; tripe; wish-wash
nonsensical talk or writing
trumpery; falderol; folderal; frill; gimcrack; gimcrackery; nonsense
ornamental objects of no great value

May related with:
English Vietnamese
trumpery
* danh từ
- đồ mã, hàng mã
- vật tạp nhạp, vật vô giá trị
- lời nhảm nhí dại dột
* tính từ
- chỉ tốt mã, hào nhoáng bề ngoài
=trumpery jewels+ đồ nữ trang chỉ hào nhoáng bề ngoài, đồ nữ trang giả
- chỉ đúng bề ngoài
=trumpery argument+ lập luận chỉ đúng bề ngoài
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: