English to Vietnamese
Search Query: trucker
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trucker
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán) - người kéo xe ba gác - người lái xe tải |
May be synonymous with:
| English | English |
|
trucker; teamster; truck driver
|
someone who drives a truck as an occupation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trucker
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán) - người kéo xe ba gác - người lái xe tải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
