English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: truant

Best translation match:
English Vietnamese
truant
* danh từ
- học sinh trốn học
=to play truant+ trốn học
- (từ cổ,nghĩa cổ) người trốn việc
* tính từ
- hay trốn học, hay trốn việc; lêu lổng; lười biếng
=a truant boy+ đứa bé hay trốn học
=truant thoughts+ ý kiến lông bông
* nội động từ
- trốn học, trốn việc; lêu lông

May be synonymous with:
English English
truant; hooky player
one who is absent from school without permission
truant; no-show; nonattender
someone who shirks duty
truant; awol
absent without permission

May related with:
English Vietnamese
truanting
* danh từ
- sự trốn học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: