English to Vietnamese
Search Query: troy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
troy
|
* danh từ
- troy weight hệ thống trọng lượng tơrôi (dùng trong việc cân vàng bạc ở Anh) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
troy
|
anh ; ngày ; nào troy ; nào ; qua ; thành troy ; thì ; troy ai ; troy của hắn ; troy này ; đúng ;
|
|
troy
|
gấp ; nào troy ; nào ; qua ; thành troy ; thì ; troy ai ; troy của hắn ; troy này ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
troy; troy weight
|
a system of weights used for precious metals and gemstones; based on a 12-ounce pound and an ounce of 480 grains
|
|
troy; ilion; ilium
|
an ancient city in Asia Minor that was the site of the Trojan War
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
troy
|
* danh từ
- troy weight hệ thống trọng lượng tơrôi (dùng trong việc cân vàng bạc ở Anh) |
|
troy weight
|
* danh từ
- hệ tơrôi (hệ thống trọng lượng của Anh dùng để cân vàng, bạc và trong đó 1 pao = 12 ao hoặc 5760 gren) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
