English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trough

Best translation match:
English Vietnamese
trough
* danh từ
- máng ăn (cho vật nuôi)
- máng xối, ống xối (để tiêu nước)
- máng nhào bột (để làm bánh mì)
=hải trough of the sea+ lõm giữa hai ngọn sóng
=to lie in the trough of the sea+ nằm giữa hai ngọn sóng

Probably related with:
English Vietnamese
trough
máng ngựa ; máng ; nó qua ; qua ;
trough
máng ngựa ; máng ; nó qua ; qua ;

May be synonymous with:
English English
trough; gutter
a channel along the eaves or on the roof; collects and carries away rainwater
trough; bowl
a concave shape with an open top
trough; public treasury; till
a treasury for government funds
trough; manger
a container (usually in a barn or stable) from which cattle or horses feed

May related with:
English Vietnamese
feed-trough
-trough) /'fi:dtɔf/
* danh từ
- (kỹ thuật) thùng nước (cho đầu máy); thùng xăng dự trữ
kneading-trough
* danh từ
- máng (để) nhào bột
eaves-trough
* danh từ
- máng nước ở mái chìa
troughing
* danh từ
- hệ thống máng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: