English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bluff

Best translation match:
English Vietnamese
bluff
* tính từ
- có dốc đứng (bờ biển...)
- cục mịch, chân thật, chất phác, không biết khách sáo màu mè (người)
* danh từ
- dốc đứng
* danh từ
- lời lừa gạt; lời bịp bợm
- sự tháu cáy (đánh bài xì)
=to call someone's bluff+ bắt tháu cáy của ai
* động từ
- bịp, lừa gạt, lừa phỉnh
- tháu cáy

Probably related with:
English Vietnamese
bluff
bầu ; bịp tôi ; cảm động ; cảm động được ; lư ̀ a ai ; lừa ;
bluff
bầu ; bịp tôi ; cảm động ; cảm động được ; lư ̀ a ai ; lừa ;

May be synonymous with:
English English
bluff; four flush
the act of bluffing in poker; deception by a false show of confidence in the strength of your cards
bluff; bluff out
deceive an opponent by a bold bet on an inferior hand with the result that the opponent withdraws a winning hand
bluff; bold; sheer
very steep; having a prominent and almost vertical front

May related with:
English Vietnamese
bluffness
* danh từ
- sự chân thật, sự chất phác
double bluff
* danh từ
- mưu mẹo, mưu kế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: