English to Vietnamese
Search Query: troubleshooter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
troubleshooter
|
* danh từ
- thợ chữa máy - người dàn xếp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
troubleshooter; trouble shooter
|
a worker whose job is to locate and fix sources of trouble (especially in mechanical devices)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
troubleshooter
|
* danh từ
- thợ chữa máy - người dàn xếp |
|
troubleshooting
|
* danh từ
- việc sửa hỏng hóc, việc xử lý sự cố |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
