English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trotting

Best translation match:
English Vietnamese
trotting
* danh từ
- (thể dục thể thao) sự phi ngựa nước kiệu và kéo xe hai bánh mang người lái

Probably related with:
English Vietnamese
trotting
cuộc dạo chơi ; đang chạy nước kiệu ;
trotting
cuộc dạo chơi ; đang chạy nước kiệu ;

May related with:
English Vietnamese
globe-trotting
* danh từ
- sự đi du lịch tham quan khắp thế giới
dog-trot
* danh từ
- nước kiệu nhẹ nhàng
trotting
* danh từ
- (thể dục thể thao) sự phi ngựa nước kiệu và kéo xe hai bánh mang người lái
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: