English to Vietnamese
Search Query: trotter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trotter
|
* danh từ
- ngựa chạy nước kiệu - (số nhiều) chân giò =pig's trotters+ chân giò lợn -(đùa cợt) chân, cẳng (người) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
trotter; trotting horse
|
a horse trained to trot; especially a horse trained for harness racing
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
globe-trotter
|
* danh từ
- người đi du lịch tham quan khắp thế giới |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
