English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trotter

Best translation match:
English Vietnamese
trotter
* danh từ
- ngựa chạy nước kiệu
- (số nhiều) chân giò
=pig's trotters+ chân giò lợn
-(đùa cợt) chân, cẳng (người)

May be synonymous with:
English English
trotter; trotting horse
a horse trained to trot; especially a horse trained for harness racing

May related with:
English Vietnamese
globe-trotter
* danh từ
- người đi du lịch tham quan khắp thế giới
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: