English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trot

Best translation match:
English Vietnamese
trot
* danh từ
- nước kiệu
=to ride the horse at a steady trot+ cưỡi ngựa đi nước kiệu đều
=to put a horse to the trot+ bắt ngựa chạy nước kiệu
- sự chuyển động nhanh; sự bận rộn
=to be on the trot+ bận, bận rộn
=to keep someone on the trot+ bắt ai làm hết việc này đến việc nọ
- em bé mới tập đi
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bản dịch đối chiếu
- (nghĩa bóng) mụ
=old trot+ mụ già
* ngoại động từ
- cho đi nước kiệu, bắt đi nước kiệu
=to trot a horse+ bắt ngựa đi nước kiệu
=to trot someone off his legs+ bắt ai chạy cho mệt lử
- chạy nước kiệu được
=to trot two miles+ chạy nước kiệu được hai dặm
* nội động từ
- đi nước kiệu (ngựa)
- chạy lóc cóc; chạy lon ton
!to trot out
- cho (ngựa) đi diễu
- (thông tục) trưng bày, khoe, phô trương
=to trot out one's knowledge+ phô trương kiến thức của mình
=to trot out a new hat+ khoe cái mũ mới

Probably related with:
English Vietnamese
trot
hứng ; tăng tốc ; tếch ; đưa ;
trot
hứng ; tình ; tăng tốc ; tếch ; đưa ;

May be synonymous with:
English English
trot; jog; lope
a slow pace of running
trot; trotskyist; trotskyite
radicals who support Trotsky's theory that socialism must be established throughout the world by continuing revolution
trot; crib; pony
a literal translation used in studying a foreign language (often used illicitly)
trot; clip; jog
run at a moderately swift pace

May related with:
English Vietnamese
dog-trot
* danh từ
- nước kiệu nhẹ nhàng
trotting
* danh từ
- (thể dục thể thao) sự phi ngựa nước kiệu và kéo xe hai bánh mang người lái
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: