English to Vietnamese
Search Query: tropic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tropic
|
* danh từ
- (địa lý,địa chất) chí tuyến =the tropic of Cancer+ hạ chí tuyến =the tropic of Capricorn+ đồng chí tuyến - (the tropics) nhiệt đới, vùng nhiệt đới * tính từ - (thuộc) chí tuyến - (thuộc) vùng nhiệt đới |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tropic; tropical
|
relating to or situated in or characteristic of the tropics (the region on either side of the equator)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tropical
|
* tính từ
- nhiệt đới =tropical forest+ rừng nhiệt đới =tropical heat+ nóng nhiệt đới - (nghĩa bóng) nồng cháy, nồng nhiệt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
