English to Vietnamese
Search Query: trophy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trophy
|
* danh từ
- vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - đồ trần thiết ở tường - (thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp =tennis trophies+ những giải thưởng quần vợt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trophy
|
chiến tích ; cúp thưởng ; kỷ vật ; lợi phẩm ; phẩm ; thưởng ;
|
|
trophy
|
chiến tích ; cúp thưởng ; kỷ vật ; lợi phẩm ; phẩm ; thưởng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trophy; prize
|
something given as a token of victory
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trophy
|
* danh từ
- vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - đồ trần thiết ở tường - (thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp =tennis trophies+ những giải thưởng quần vợt |
|
tourist trophy
|
* danh từ
- (Tourist Trophy) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
