English to Vietnamese
Search Query: trooper
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trooper
|
* danh từ
- kỵ binh; lính đơn vị thiết giáp - công an đi ngựa - ngựa của kỵ binh - tàu chở lính !to swear like a trooper - mở mồm ra là chửi rủa, chửi rủa luôn mồm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trooper
|
binh nhì ; binh thông thường ; bình nhì ; con ngựa của kỵ binh đấy ; hàng một ; kỵ binh ;
|
|
trooper
|
binh nhì ; binh thông thường ; bình nhì ; hàng một ; kỵ binh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trooper; cavalryman
|
a soldier in a motorized army unit
|
|
trooper; state trooper
|
a state police officer
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
storm-trooper
|
* danh từ
- quân xung kích (trong lực lượng xung kích của Đức quốc xã) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
