English to Vietnamese
Search Query: tron
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tron
|
* danh từ
- (Xcôtlân) chợ - (Xcôtlân) cái cân dùng ở chợ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tron
|
uống chứ ;
|
|
tron
|
uống chứ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
-tron
|
- hậu tố tạo danh từ có nghĩa
- ống chân không - magnetron - manhêtron - biện pháp xử lý các hạt trong nguyên tử - cyclotron - xiclotron |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
