English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blues

Best translation match:
English Vietnamese
blues
* danh từ điệu nhảy blu

Probably related with:
English Vietnamese
blues
của cậu ; màu xanh lục ; màu xanh ; nhạc blues nào ; nhạc blues ; xanh ; đồng xanh ;
blues
của cậu ; màu xanh lục ; màu xanh ; nhạc blues nào ; nhạc blues ; trầm ; xanh ; đồng xanh ;

May be synonymous with:
English English
blues; blue devils; megrims; vapors; vapours
a state of depression

May related with:
English Vietnamese
blue devils
* danh từ
- (thông tục) sự chán nản, sự thất vọng
blue disease
* danh từ
- (y học) chứng xanh tím
blue fear
* danh từ
- sự sợ xanh mắt
blue funk
* danh từ
- sự sợ xanh mắt
blue murder
* danh từ
- like blue murder hết sức mau
blue peter
* danh từ
- (hàng hải) cờ lệnh nhổ neo
blue print
* danh từ
- bản sơ đồ, bản thiết kế, bản kế hoạch
blue ribbon
* danh từ
- (hàng hải) giải thưởng tàu (chở khách) đẹp và nhanh nhất
- huân chương băng xanh (cao nhất nước Anh)
- giải thưởng cao nhất
blue ruin
* danh từ
- rượu tồi, rượu gắt
blue vitriol
* danh từ
- đồng sunfat
blue water
* danh từ
- biển cả, biển khơi
blue-blood
* danh từ
- dòng dõi trâm anh thế phiệt
blue-book
* danh từ
- sách xanh (báo cáo của nghị viện hay hội đồng tư vấn Hoàng gia)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sách xanh (ghi những chi tiết về thân thế viên chức trong chính phủ Mỹ)
blue-pencil
* ngoại động từ
- đánh dấu bằng bút chì xanh; chữa bằng bút chì xanh, gạch bằng bút chì xanh
- kiểm duyệt
blue-stone
* danh từ
- đồng sunfat
blue-water school
* danh từ
- môn phái hải quân thuần tuý (môn phái các nhà chiến lược chủ trương chỉ cần có hải quân mạnh là bảo vệ được nước mình)
blues
* danh từ điệu nhảy blu
cordon blue
* danh từ
- quan to, người tai mắt
-(đùa cợt) tay đầu bếp hạng nhất
indigo blue
* danh từ
- màu xanh chàm
methylene blue
* danh từ
- xanh metylen
navy blue
* danh từ
- màu xanh nước biển (màu đồng phục của hải quân)
navy-blue
* tính từ
- xanh nước biển
oxford blue
* danh từ
- màu xanh Ôc-phớt, màu xanh da
peacock blue
* danh từ
- màu biếc cánh trả
powder blue
* danh từ
- lơ bột (để hơ quần áo)
- màu xanh lơ
prussian blue
* danh từ
- chất xanh Phổ (thuốc màu)
sky-blue
* tính từ
- xanh da trời
* danh từ
- màu xanh da trời
spirit blue
* danh từ
- xanh rượu
steel-blue
* danh từ
- màu xanh thép
* tính từ
- màu xanh thép
true-blue
* tính từ
- trung thành (với đảng...)
- giữ vững nguyên tắc, kiên trì nguyên tắc
* danh từ
- người rất trung thành
- người kiên trì nguyên tắc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: