English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trimming

Best translation match:
English Vietnamese
trimming
* danh từ
- sự sắp xếp gọn gàng trật tự
- sự cắt, sự hớt, sự tỉa, sự xén (cây); sự bào, sự đẽo (gỗ)
- sự trang sức; vật trang sức
- (hàng hải) sự xếp hàng cho cân tàu; sự xoay (buồm) theo hướng gió
- (số nhiều) rau thơm bày trên đĩa thức ăn
- (số nhiều) những điều thêm thắt
=to tell the truth without any trimmings+ nói sự thật không thêm thắt gì
- (số nhiều) đồ xén ra, đồ cắt ra
- (thông tục) sự quở mắng, sự rầy la; trận đòn
- (thông tục) sự lựa chiều làm vừa lòng đôi bên; tính chất đợi thời

Probably related with:
English Vietnamese
trimming
tỉa tót đấy ; tỉa ;
trimming
tỉa tót đấy ; tỉa ;

May be synonymous with:
English English
trimming; passementerie; trim
a decoration or adornment on a garment
trimming; clipping; trim
cutting down to the desired size or shape

May related with:
English Vietnamese
trimming
* danh từ
- sự sắp xếp gọn gàng trật tự
- sự cắt, sự hớt, sự tỉa, sự xén (cây); sự bào, sự đẽo (gỗ)
- sự trang sức; vật trang sức
- (hàng hải) sự xếp hàng cho cân tàu; sự xoay (buồm) theo hướng gió
- (số nhiều) rau thơm bày trên đĩa thức ăn
- (số nhiều) những điều thêm thắt
=to tell the truth without any trimmings+ nói sự thật không thêm thắt gì
- (số nhiều) đồ xén ra, đồ cắt ra
- (thông tục) sự quở mắng, sự rầy la; trận đòn
- (thông tục) sự lựa chiều làm vừa lòng đôi bên; tính chất đợi thời
trimming-axe
* danh từ
- dao tỉa cây
trimming-machine
* danh từ
- máy xén
trimness
* danh từ
- tính chất ngăn nắp, tính chất gọn gàng, tính chất chỉnh tề
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: