English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trifling

Best translation match:
English Vietnamese
trifling
* tính từ
- vặt, thường, không quan trọng
=trifling mistake+ lỗi vặt
=trifling ailment+ đau thường, đau vặt

May be synonymous with:
English English
trifling; dalliance; dawdling
the deliberate act of delaying and playing instead of working
trifling; negligible; paltry
not worth considering

May related with:
English Vietnamese
trifle
* danh từ
- vật nhỏ mọn; chuyện vặt
=to waste one's time on trifles+ mất thì giờ vì những chuyện vặt
- món tiền nhỏ
=it cost only a trifle+ cái dó giá chẳng đáng bao nhiêu
- bánh xốp kem
!a trifle
- (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút
=a trifle [too] heavy+ hơi nặng một chút
* nội động từ
- coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn
=stop trifling with your work!+ thôi đừng có đùa với công việc như vậy
=he is not a man to trifle with+ anh ta không phải là người có thể đùa được
=to trifle with one's food+ nhấm nháp, ăn chơi ăn bời tí chút
=to trifle with one's paper-knife+ nghịch con dao rọc giấy
!to trifle away
- lãng phí
=to trifle away one's time+ lãng phí thì giờ
=to trifle away one's money+ phung phí tiền bạc
trifling
* tính từ
- vặt, thường, không quan trọng
=trifling mistake+ lỗi vặt
=trifling ailment+ đau thường, đau vặt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: