English to Vietnamese
Search Query: tried
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tried
|
* tính từ
- đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy =a tried friend+ người bạn đã được thử thách, người bạn đáng tin cậy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tried
|
bắn ; bắt ; cho tôi thử ; chưa ; chộp ; có ai đó đã tìm cách ; có cố gắng ; có cố ; có gắng ; có hút thử ; có thể tìm cách ; có thử ; có vấn ; có ; cô ; cũng ; cũng đã từng thử ; cố gắng hết sức ; cố gắng làm ; cố gắng nhưng mà ; cố gắng nhưng ; cố gắng tìm ; cố gắng ; cố sức ; cố thử sức ; cố thử ; cố tìm ; cố ; của ổng ; dùng ; g ¡ ng l ¡ ; giäi ; giết ; gọi ; hô ; không ; loay ; luôn cố gắng ; luôn cố ; làm ; lọc ; manh ; muô ; muô ́ ; muốn thử ; muốn ; mưu ; mỏi ; nỗ lực ; phía ; quen ; quyến ; rao ; rèn thử ; rất ; thuyết ; thæt ; thư ; thể tìm cách ; thử bắt ; thử cách ; thử dùng nó ; thử hết nghĩa là ; thử hết nghĩa ; thử làm thế ; thử làm ; thử nghiệm ; thử qua ; thử rèn ; thử rồi ; thử thách ; thử trò ; thử tìm ; thử ; thử đi ; thử đi đến ; thực ; tinh ; tuyên ; tìm cách ; tìm ; tôi thử ; từng thử ; từng ; viết về ; viết ; xét xử ; xét ; xử ; ích gì ; ý định ; ăn ; đa ; đa ̃ cô ; đa ̃ ; đang cô ; đang cố gắng ; đang thử ; đang ; đâu ; đã bảo ; đã có ; đã cố bảo ; đã cố can ngăn hắn ; đã cố gắng hết mình ; đã cố gắng hết sức ; đã cố gắng hết ; đã cố gắng ; đã cố hết sức ; đã cố thử ; đã cố ; đã liên lạc ; đã làm ; đã thét ; đã thư ; đã thư ̉ viê ; đã thư ̉ viê ̣ c ; đã thư ̉ viê ̣ ; đã thử làm ; đã thử nghiệm ; đã thử ; đã tìm cách ; đã tìm ; đã từng ; đã ; đèn ; đó ; đúng ; định ; ưa ; ́ đa ; ổng ;
|
|
tried
|
bắn ; bắt ; cho tôi thử ; chưa ; chộp ; có cố gắng ; có cố ; có gắng ; có hút thử ; có thể tìm cách ; có thử ; có vấn ; có ; cô ; cũng ; cũng đã từng thử ; cố gắng hết sức ; cố gắng làm ; cố gắng nhưng mà ; cố gắng nhưng ; cố gắng tìm ; cố gắng ; cố sức ; cố thử sức ; cố thử ; cố tìm ; cố ; của ổng ; du ; du ̀ ; dùng ; g ¡ ng l ¡ ; giê ; giết ; gă ; gọi ; hô ; hậu ; hắn ; không ; loay ; luôn cố gắng ; luôn cố ; làm ; lôi ; lọc ; manh ; muô ; muô ́ ; muốn thử ; muốn ; mưu ; mỏi ; nỗ lực ; phía ; quen ; quyến ; rao ; rèn thử ; rất ; sẽ ; thuyết ; thæt ; thư ; thể tìm cách ; thử bắt ; thử cách ; thử dùng nó ; thử hết nghĩa là ; thử hết nghĩa ; thử làm thế ; thử làm ; thử nghiệm ; thử qua ; thử rèn ; thử rồi ; thử thách ; thử trò ; thử tìm ; thử ; thử đi ; thử đi đến ; thực ; tinh ; tuyên ; tìm cách ; tìm ; tôi thử ; từng thử ; từng ; viết về ; viết ; xem ; xét xử ; xử ; ích gì ; ý định ; ăn ; đa ; đa ̃ cô ; đa ̃ ; đang cô ; đang cố gắng ; đang thử ; đang ; đâu ; đã bảo ; đã chấp ; đã có ; đã cố bảo ; đã cố can ngăn hắn ; đã cố gắng hết mình ; đã cố gắng hết sức ; đã cố gắng hết ; đã cố gắng ; đã cố hết sức ; đã cố thử ; đã cố ; đã liên lạc ; đã làm ; đã thét ; đã thư ; đã thư ̉ viê ; đã thư ̉ viê ̣ ; đã thử làm ; đã thử nghiệm ; đã thử ; đã tìm cách ; đã tìm ; đã từng ; đã ; đèn ; đó ; đúng ; định ; ưa ; ́ giê ; ́ đa ; ồ ; ổng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tried; tested; well-tried
|
tested and proved useful or correct
|
|
tried; tested; time-tested; tried and true
|
tested and proved to be reliable
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tried
|
* tính từ
- đã được thử thách, đã qua thử thách, đáng tin cậy =a tried friend+ người bạn đã được thử thách, người bạn đáng tin cậy |
|
trisfull
|
* tính từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) buồn |
|
well-tried
|
* tính từ
- được thử thách có kết qu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
