English to Vietnamese
Search Query: tricyclic
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tricyclic
|
* tính từ
- (hoá học) có ba vòng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tricyclic; tricyclic antidepressant; tricyclic antidepressant drug
|
an antidepressant drug that acts by blocking the reuptake of norepinephrine and serotonin and thus making more of those substances available to act on receptors in the brain
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tricycle
|
* danh từ
- xe đạp ba bánh * nội động từ - đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh |
|
tricyclic
|
* tính từ
- (hoá học) có ba vòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
