English to Vietnamese
Search Query: tricycle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tricycle
|
* danh từ
- xe đạp ba bánh * nội động từ - đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tricycle; trike; velocipede
|
a vehicle with three wheels that is moved by foot pedals
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tricycle
|
* danh từ
- xe đạp ba bánh * nội động từ - đi xe đạp ba bánh; chở bằng xe đạp ba bánh |
|
box-tricycle
|
- Cách viết khác : tricycle-carrier
|
|
tricycle-carrier
|
- như box-tricycle
|
|
tricyclic
|
* tính từ
- (hoá học) có ba vòng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
