English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tricky

Best translation match:
English Vietnamese
tricky
* tính từ
- xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới
=a tricky old sharper+ thằng cha cáo già
- phức tạp, rắc rối (công việc...)
=a tricky problem in mathematics+ một bài toán rắc rối

Probably related with:
English Vietnamese
tricky
bào ; cái khóa ; dễ đâu ; dở trò ; hiểm ; hóc búa ; hơi khó khăn ; khéo nhỉ ; khó khăn ; khó lường ; khó ; khó đấy ; kì khó khăn ; lầm ; lắm gian truân ; mánh ; ngoằn ngoèo ; phức tạp quá ; quái quỷ ; tinh tế ; với tricky ; đâ ; đòi hỏi phải tinh tế ; đặc biệt ;
tricky
dễ đâu ; dở trò ; hiểm ; hóc búa ; hơi khó khăn ; khéo nhỉ ; khó khăn ; khó lường ; khó ; khó đấy ; kì khó khăn ; lầm ; lắm gian truân ; mánh ; ngoằn ngoèo ; phức tạp quá ; phức ; quái quỷ ; tinh tế ; với tricky ; đòi hỏi phải tinh tế ; đặc biệt ;

May be synonymous with:
English English
tricky; slippery
not to be trusted
tricky; catchy
having concealed difficulty
tricky; crafty; cunning; dodgy; foxy; guileful; knavish; slick; sly; tricksy; wily
marked by skill in deception

May related with:
English Vietnamese
trickiness
* danh từ
- trò bịp bợm, trò xảo trá; tính gian trá, tính quỷ quyệt
- (thông tục) tính chất phức tạp, tính chất rắc rối
=the trickiness of a machine+ tính chất phức tạp của một cái máy
tricky
* tính từ
- xảo quyệt, lắm thủ đoạn, mưu mẹo, xỏ lá, láu cá, mánh lới
=a tricky old sharper+ thằng cha cáo già
- phức tạp, rắc rối (công việc...)
=a tricky problem in mathematics+ một bài toán rắc rối
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: