English to Vietnamese
Search Query: trickle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trickle
|
* danh từ
- tia nhỏ, dòng nhỏ (nước) =a trickle of blood+ dòng máu nhỏ =to set the tap at a trickletrickle+ mở vòi nước cho chảy nhỏ giọt =trickle of sales+ sự bán nhỏ giọt * ngoại động từ - làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ =to trickle ink into a fountain-pen+ cho mực chảy nhỏ giọt vào bút máy * nội động từ - chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...) - dần dần lộ ra (tin tức) =the information trickled out+ tin đã lộ dần ra |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
trickle
|
hé lộ ; rót ;
|
|
trickle
|
hé lộ ; rót ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
trickle; dribble; drip
|
flowing in drops; the formation and falling of drops of liquid
|
|
trickle; dribble; filter
|
run or flow slowly, as in drops or in an unsteady stream
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trickle
|
* danh từ
- tia nhỏ, dòng nhỏ (nước) =a trickle of blood+ dòng máu nhỏ =to set the tap at a trickletrickle+ mở vòi nước cho chảy nhỏ giọt =trickle of sales+ sự bán nhỏ giọt * ngoại động từ - làm cho chảy nhỏ giọt, làm cho chảy thành dòng nhỏ =to trickle ink into a fountain-pen+ cho mực chảy nhỏ giọt vào bút máy * nội động từ - chảy nhỏ giọt, chảy thành dòng nhỏ (nước, máu...) - dần dần lộ ra (tin tức) =the information trickled out+ tin đã lộ dần ra |
|
trickle charger
|
* danh từ
- thiết bị để nạp điện từ từ liên tục vào bình ắc quy |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
