English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trend

Best translation match:
English Vietnamese
trend
* danh từ
- phương hướng
=the trend of the coastline+ phương hướng của bờ bể
- khuynh hướng, xu hướng, chiều hướng
=the trend of modern thoughts+ xu hướng của những tư tưởng hiện đại
=to show a trend towards...+ có khuynh hướng về...
* nội động từ
- đi về phía, hướng về, xoay về
=the road trends to the north+ con đường đi về phía bắc
- có khuynh hướng về, có xu hướng về, hướng về
=modern thought is trending towards socialism+ tư tưởng hiện đại đang hướng về chủ nghĩa xã hội

Probably related with:
English Vietnamese
trend
hướng ; khuynh hướng trên ; khuynh hướng ; này ; phong trào ; phát triển ; xu hướng ;
trend
hướng ; khuynh hướng trên ; khuynh hướng ; phong trào ; phát triển ; thay ; xu hướng ; xu ;

May be synonymous with:
English English
trend; tendency
a general direction in which something tends to move
trend; course
general line of orientation
trend; drift; movement
a general tendency to change (as of opinion)
trend; style; vogue
the popular taste at a given time
trend; curve; cut; sheer; slew; slue; swerve; veer
turn sharply; change direction abruptly

May related with:
English Vietnamese
secular trend
- (Econ) Xu hướng lâu dài
+ Từ secular chỉ ra rằng đó là xu hướng tính toán cho những dữ liệu dài hạn.
trend stationary process (tsp)
- (Econ) Quá trình tĩnh tại của xu hướng.
trend output path
- (Econ) Đường biểu thị xu thế sản lượng.
trend-setter
* danh từ
- người lăng xê mốt (người đi đầu về thời trang )
trend-setting
* tính từ
- lăng xê (mốt)
trending
* tính từ
- theo hướng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: