English to Vietnamese
Search Query: trencher
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trencher
|
* danh từ
- người đào mương - lính đào hào !tencher companion - bạn đồng bàn, bạn cùng ăn * danh từ - cái thớt (để thái bánh mì ở bàn ăn) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trencher-valiant
|
* danh từ
- người ăn khoẻ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
