English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trenchant

Best translation match:
English Vietnamese
trenchant
* tính từ
- sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ
=a trenchant argument+ một lý lẽ sắc bén
- rõ ràng, sắc nét
=a trenchant pattern+ mẫu rõ ràng sắc nét
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sắc (dao)

May be synonymous with:
English English
trenchant; searching
having keenness and forcefulness and penetration in thought, expression, or intellect
trenchant; hard-hitting
characterized by or full of force and vigor
trenchant; clear-cut; distinct
clearly or sharply defined to the mind

May related with:
English Vietnamese
trenchant
* tính từ
- sắc bén, đánh thép, mạnh mẽ
=a trenchant argument+ một lý lẽ sắc bén
- rõ ràng, sắc nét
=a trenchant pattern+ mẫu rõ ràng sắc nét
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sắc (dao)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: