English to Vietnamese
Search Query: trenchancy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trenchancy
|
* danh từ
- (nghĩa bóng) tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
trenchancy; incisiveness
|
keenness and forcefulness of thought or expression or intellect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trenchancy
|
* danh từ
- (nghĩa bóng) tính chất sắc bén, tính chất đanh thép (của lý lẽ...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
