English to Vietnamese
Search Query: tremulous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tremulous
|
* tính từ
- run =a tremulous voice+ giọng nói run =tremulous smile+ nụ cười ngập ngừng =tremulous writing+ nét chữ run - rung, rung rinh, rung động =tremulous leaves+ tàu lá rung rinh - nhút nhát |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tremulous
|
run run của ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tremulous; quavering
|
(of the voice) quivering as from weakness or fear
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tremulous
|
* tính từ
- run =a tremulous voice+ giọng nói run =tremulous smile+ nụ cười ngập ngừng =tremulous writing+ nét chữ run - rung, rung rinh, rung động =tremulous leaves+ tàu lá rung rinh - nhút nhát |
|
tremulant
|
* tính từ
- run; rung động - có âm vê * danh từ - âm gây nên bằng cách vê |
|
tremulously
|
* phó từ
- run (vì hốt hoảng, yếu đuối) - rung, rung rinh, rung động - nhút nhát, bẽn lẽn, rụt rè, không quả quyết |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
