English to Vietnamese
Search Query: trembler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
trembler
|
* danh từ
- người hay run sợ, người nhút nhát - (điện học) chuông điện |
May be synonymous with:
| English | English |
|
trembler; quaker
|
one who quakes and trembles with (or as with) fear
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
trembler
|
* danh từ
- người hay run sợ, người nhút nhát - (điện học) chuông điện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
