English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: trellis

Best translation match:
English Vietnamese
trellis
* danh từ
- lưới mắt cáo; rèm mắt cáo; hàng rào mắt cáo ((cũng) trellis-work)
- giàn mắt cao (cho cây leo)
* ngoại động từ
- căng lưới mắt cáo, đóng rèm mắt cáo (vào cửa sổ...)
- cho (cây) leo lên giàn mắt cáo

May be synonymous with:
English English
trellis; treillage
latticework used to support climbing plants

May related with:
English Vietnamese
trellis
* danh từ
- lưới mắt cáo; rèm mắt cáo; hàng rào mắt cáo ((cũng) trellis-work)
- giàn mắt cao (cho cây leo)
* ngoại động từ
- căng lưới mắt cáo, đóng rèm mắt cáo (vào cửa sổ...)
- cho (cây) leo lên giàn mắt cáo
trellis-work
* danh từ
- lưới mắt cáo; rèm mắt cáo; hàng rào mắt cáo ((cũng) trellis)
trellised
* tính từ
- hình mắt cáo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: